friendly relationship

friendly relationship

Two neighbors share a friendly relationship over a garden fence.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái hoặc mối quan hệ giữa những người thiện cảm, tin tưởng hỗ trợ lẫn nhau; tình bạn hoặc sự thân thiện.

dụ sử dụng
  • (Họ một mối quan hệ thân thiện mặc dù những khác biệt.)
  • (Duy trì một mối quan hệ thân thiện với đồng nghiệp quan trọng cho tinh thần làm việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a friendly relationship": thiết lập một mối quan hệ thân thiện.

    • The two countries worked hard to establish a friendly relationship. (Hai quốc gia đã nỗ lực để thiết lập một mối quan hệ thân thiện.)
  • "to foster a friendly relationship": nuôi dưỡng một mối quan hệ thân thiện.

    • Teachers should foster a friendly relationship with their students. (Giáo viên nên nuôi dưỡng một mối quan hệ thân thiện với học sinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Friendship (danh từ): tình bạn, mối quan hệ bạn bè.
    • Their friendship has lasted for decades. (Tình bạn của họ đã kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Friendliness (danh từ): sự thân thiện, tính niềm nở.
    • Her friendliness made everyone feel welcome. (Sự thân thiện của ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
Từ đồng nghĩa
  • Amicable relationship: mối quan hệ hòa hảo, thân thiện (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Cordial relationship: mối quan hệ niềm nở, chân thành (thường dùng trong ngoại giao).
  • Harmonious relationship: mối quan hệ hài hòa, không xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get along with: hòa hợp, mối quan hệ tốt.
    • They get along with each other very well. (Họ hòa hợp với nhau rất tốt.)
  • Hit it off: hợp nhau ngay từ đầu, thiện cảm ngay.
    • They hit it off immediately at the party. (Họ hợp nhau ngay lập tức tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on friendly terms: mối quan hệ thân thiện, hòa hảo.
    • We are on friendly terms with our neighbors. (Chúng tôi mối quan hệ thân thiện với hàng xóm.)
  • To strike up a friendship: bắt đầu một tình bạn.
    • They struck up a friendship during the conference. (Họ bắt đầu một tình bạn trong hội nghị.)